flight simulator
Định nghĩa
Danh từ: Một thiết bị hoặc máy mô phỏng trên mặt đất, tái tạo các điều kiện bay thực tế của một máy bay để huấn luyện phi công hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã luyện tập hạ cánh khẩn cấp trên một thiết bị mô phỏng chuyến bay trước khi lái máy bay thật.)
- (Nhiều trường hàng không sử dụng thiết bị mô phỏng chuyến bay để giảm chi phí huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flight simulator" có thể được dùng trong ngữ cảnh công nghệ cao, chỉ các hệ thống mô phỏng với đồ họa chân thực và chuyển động thực tế.
- Modern flight simulators incorporate virtual reality for immersive training. (Các thiết bị mô phỏng chuyến bay hiện đại tích hợp thực tế ảo để huấn luyện nhập vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Simulator (danh từ): thiết bị mô phỏng nói chung.
- A driving simulator helps new drivers learn safely. (Một thiết bị mô phỏng lái xe giúp tài xế mới học an toàn.)
- Flight simulation (danh từ): quá trình hoặc hoạt động mô phỏng chuyến bay.
- Flight simulation is a key part of pilot training. (Mô phỏng chuyến bay là một phần quan trọng của huấn luyện phi công.)
Từ đồng nghĩa
- Simulator bay: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn "thiết bị mô phỏng chuyến bay".
- Máy bay ảo: dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, không chính xác bằng "flight simulator".
Các cụm từ liên quan
- Full-motion flight simulator: thiết bị mô phỏng chuyến bay có chuyển động toàn phần (giả lập cảm giác thực tế).
- The airline invested in a full-motion flight simulator for advanced training. (Hãng hàng không đã đầu tư vào một thiết bị mô phỏng chuyến bay có chuyển động toàn phần cho huấn luyện nâng cao.)
- Desktop flight simulator: thiết bị mô phỏng chuyến bay dạng bàn (thường dùng cho giải trí).
- He uses a desktop flight simulator to learn basic flying skills at home. (Anh ấy sử dụng một thiết bị mô phỏng chuyến bay dạng bàn để học các kỹ năng bay cơ bản tại nhà.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "flight simulator". Tuy nhiên, cụm từ "in a simulator" thường được dùng để chỉ trạng thái mô phỏng thay vì thực tế. - It feels like flying, but it's all in a simulator. (Cảm giác như đang bay, nhưng tất cả chỉ trong một thiết bị mô phỏng.)